champion lode
Định nghĩa
Danh từ: - Mạch quặng chính: "champion lode" chỉ mạch quặng quan trọng nhất, giàu nhất trong một mỏ khoáng sản. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong khai thác mỏ, dùng để gọi tên mạch quặng có trữ lượng lớn và giá trị cao nhất so với các mạch khác trong cùng một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ vô cùng phấn khích khi phát hiện ra mạch quặng chính, vì nó chứa các mỏ bạc giàu nhất.)
- (Sau nhiều năm tìm kiếm, công ty cuối cùng đã khai thác được mạch quặng chính ở phần sâu nhất của mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strike a champion lode": tìm thấy một mạch quặng chính, thường được dùng ẩn dụ để chỉ việc đạt được một thành công lớn hoặc khám phá quan trọng.
- The startup struck a champion lode when it patented its revolutionary technology. (Công ty khởi nghiệp đã đạt được thành công lớn khi đăng ký bằng sáng chế công nghệ cách mạng của mình.)
"the champion lode of an industry": mạch quặng chính của một ngành, ẩn dụ chỉ nguồn lợi nhuận hoặc tài nguyên quan trọng nhất trong một lĩnh vực.
- Oil is considered the champion lode of the modern energy industry. (Dầu mỏ được coi là nguồn tài nguyên quan trọng nhất của ngành năng lượng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lode (danh từ): mạch quặng, lớp quặng trong đất đá.
- The miners followed the lode deep into the mountain. (Những người thợ mỏ theo mạch quặng sâu vào trong núi.)
- Mother lode (danh từ): mạch quặng mẹ, thường dùng đồng nghĩa với "champion lode", chỉ mạch quặng chính.
- The discovery of the mother lode changed the history of the mining town. (Việc phát hiện ra mạch quặng mẹ đã thay đổi lịch sử của thị trấn khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Mother lode: mạch quặng mẹ, mạch quặng chính.
- Main vein: mạch quặng chính (trong địa chất học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike a lode: khai thác hoặc phát hiện ra một mạch quặng.
- They struck a lode of gold after months of digging. (Họ đã phát hiện ra một mạch quặng vàng sau nhiều tháng đào bới.)
Thành ngữ liên quan
- Strike it rich: trở nên giàu có một cách đột ngột, thường nhờ phát hiện ra mỏ khoáng sản.
- The prospector struck it rich when he found the champion lode. (Người thăm dò đã trở nên giàu có khi tìm thấy mạch quặng chính.)